Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

结束 (jiéshù)

jiéshù

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kết thúc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kết thúc; hết; chấm dứt; kết liễu; cáo chung
  2. thắt; tết; trang điểm (thường thấy trong bạch thoại thời kì đầu)
  3. chung kết
  4. đình chỉ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 结束