Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

结构性 (jiégòuxìng)

jiégòuxìng

Từ loại
Danh từ, Phó từ, Tính từ
Hán Việt
kết cấu tính

Nghĩa

  1. cấu trúc
  2. có cấu trúc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ