Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
统
一
性
统一性 (tǒngyīxìng)
tǒngyīxìng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thống nhất tính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đoàn kết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
统
tǒng
thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật); toàn bộ; chung; tổng cộng; tất cả
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
性
xìng
tính cách; tính chất; tính năng (vật chất)