Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
统
一
码
统一码 (tǒngyīmǎ)
tǒngyīmǎ
Hán Việt
thống nhất mã
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Unicode
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
统
tǒng
thống (chỉ mối quan hệ liên tục giữa các sự vật); toàn bộ; chung; tổng cộng; tất cả
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số