Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

统计员 (tǒngjìyuán)

tǒngjìyuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thống kế viên

Nghĩa

  1. nhà thống kê

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ