Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

统计表 (tǒngjìbiǎo)

tǒngjìbiǎo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thống kế biểu

Nghĩa

  1. bảng thống kê; thống kê biểu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ