Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绿
灯
绿灯 (lǜdēng)
lǜdēng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lục đăng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đèn xanh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
绿
lǜ
xanh lá cây; xanh lá
灯
dēng
đèn; đăng; đèn (đốt bằng chất lỏng hoặc chất khí)
Từ có chứa 绿灯
红绿灯
hónglǜdēng
hồng lục đăng
đèn xanh đèn đỏ; đèn giao thông; đèn tín hiệu giao thông
开绿灯
kāilǜdēng
khai lục đăng
bật đèn xanh; bỏ qua; cho qua (cho phép làm một việc gì đó)