Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
缅
怀
缅怀 (miǎnhuái)
miǎnhuái
Từ loại
Động từ
Hán Việt
miến hoài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhớ lại; tưởng nhớ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
缅
miǎn
xa xăm; xa xôi
怀
huái
ngực; trước ngực; lòng; trong lòng; lòng dạ