Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缆车 (lǎnchē)

lǎnchē

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lãm xa

Nghĩa

  1. cáp treo; xe cáp treo; xe cáp
  2. thùng cáp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ