缓缓缓缓 (huǎnhuǎn)huǎnhuǎnTừ loạiTính từ, Động từ, Phó từHán Việthoãn hoãnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Chậm rãi; chậm chạp; từ từ; chầm chậm2thư thư