Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缓缓 (huǎnhuǎn)

huǎnhuǎn

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
hoãn hoãn

Nghĩa

  1. Chậm rãi; chậm chạp; từ từ; chầm chậm
  2. thư thư

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.