Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

编排 (biānpái)

biānpái

Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
biên bài

Nghĩa

  1. bố trí; sắp xếp; trình bày; sắp đặt; sửa soạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 编排