Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

编撰 (biānzhuàn)

biānzhuàn

Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
biên soạn

Nghĩa

  1. biên soạn; sưu tập tài liệu; biên dịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ