Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

编织品 (biānzhīpǐn)

biānzhīpǐn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
biên chức phẩm

Nghĩa

  1. hàng len; đồ đan
  2. nghề đan rổ rá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ