Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
缩
短
缩短 (suōduǎn)
suōduǎn
Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
súc đoản
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rút ngắn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
缩
suō
co; rút lại; rụt lại; co lại
短
duǎn
ngắn; đoản; vắn; ngắn (chỉ không gian; thời gian)