Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缺乏症 (quēfázhèng)

quēfázhèng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khuyết phạp chứng

Nghĩa

  1. thiếu hụt lâm sàng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ