Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

缺点 (quēdiǎn)

quēdiǎn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khuyết điểm

Nghĩa

  1. khuyết điểm; thiếu sót; lỗ hổng
  2. điểm yếu; nhược điểm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 缺点