Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

网点 (wǎngdiǎn)

wǎngdiǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
võng điểm

Nghĩa

  1. chi nhánh
  2. nút trong mạng
  3. trang mạng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ