网球场网球场 (wǎngqiúchǎng)wǎngqiúchǎngTừ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtvõng cầu trườngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Sân quần vợt2sân quần