Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

网络管理员 (wǎngluò guǎnlǐ yuán)

wǎngluò guǎnlǐ yuán

Hán Việt
võng lạc quản lí viên

Nghĩa

  1. quản trị viên mạng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ