网络语音网络语音 (wǎngluòyǔyīn)wǎngluòyǔyīnHán Việtvõng lạc ngữ âmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1VoIP (Thoại qua IP) (điện toán)2nói chuyện với những người khác qua Internet