Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

罕见 (hǎnjiàn)

hǎnjiàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hãn kiến

Nghĩa

  1. hiếm thấy; ít; ít thấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ