Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
罗
伯
特
罗伯特 (luōbótè)
luōbótè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
la bá đặc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Robert (tên)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
罗
luó
lưới bắt chim; giăng lưới; chăng lưới (bắt chim)
伯
bó
bác; cả; hai
特
tè
đặc biệt; riêng; chuyên biệt; chuyên; riêng biệt
Từ có chứa 罗伯特
罗伯特·伯恩斯
luōbótè·bó ēn sī
la bá đặc bá ân tư
Robert Burns (1759-1796), nhà thơ Scotland
罗伯特·佛洛斯特
luōbótè·fó luòsī tè
la bá đặc phật lạc tư đặc
Robert Frost (1874-1963), nhà thơ Mỹ
罗伯特·路易斯·斯蒂文森
luōbótè·lùyìsī·sī dì wén sēn
la bá đặc lộ dị tư tư đế văn sâm
Robert Louis Stevenson (tiểu thuyết gia), tác giả của Đảo kho báu 金银岛