Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
罢
市
罢市 (bàshì)
bàshì
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
bãi thị
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đình công; bãi chợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
罢
bà
đình lại; ngừng; dừng; thôi 停止; bãi; cách; cho thôi 免去;解除
市
shì
chợ; mua bán (hàng hoá)