Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
罪
名
罪名 (zuìmíng)
zuìmíng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tội danh
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tội danh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
罪
zuì
tội; tội trạng; lỗi; lỗi lầm; sai lầm
名
míng
tên; tên gọi; tên là