Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

羁旅 (jīlǚ)

jīlǚ

Từ loại
Động từ, Danh từ, 书
Hán Việt
ki lữ

Nghĩa

  1. sống nơi đất khách quê người; ở nơi đất khách quê người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ