Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
羌
笛
羌笛 (qiāngdí)
qiāngdí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khương địch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sáo Qiang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
羌
Qiāng
dân tộc Khương (dân tộc thiểu số thời cổ ở tỉnh Thanh Hải và các tỉnh lân cận, Trung Quốc)
笛
dí
sáo; ống sáo; sáo trúc; quyển; còi; còi hơi; kèn