Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
美
国
国
会
美国国会 (měiguóguóhuì)
měiguóguóhuì
Hán Việt
mĩ quốc quốc hội
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Quốc hội Hoa Kỳ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
美
měi
đẹp; duyên dáng; xinh đẹp; mỹ; làm đẹp
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
会
huì
có thể; có khả năng; sẽ; một lát; một chút; một hồi