Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

美国国会 (měiguóguóhuì)

měiguóguóhuì

Hán Việt
mĩ quốc quốc hội

Nghĩa

  1. Quốc hội Hoa Kỳ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ