Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

美国国务院 (měiguó guówùyuàn)

měiguó guówùyuàn

Hán Việt
mĩ quốc quốc vụ viện

Nghĩa

  1. Bộ ngoại giao Hoa Kỳ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ