美好美好 (měihǎo)měihǎoTừ loạiTính từ, Động từHán Việtmĩ hảoTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tốt đẹp; đẹp; tươi đẹp (cuộc sống, tiền đồ, nguyện vọng)