Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
羡
羡 (xiàn)
xiàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tiện | di
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ao ước
2
họ Tiễn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 羡
羡慕
xiànmù
tiện mộ
HSK 4
ngưỡng mộ;ước ao; hâm mộ; đố kỵ; ghen ghét; thèm muốn
HSK 4
倾羡
qīngxiàn
khuynh tiện
để chiêm ngưỡng; tôn thờ
奇羡
qíxiàn
kì tiện
dư; số dư; dư thừa
心羡
xīnxiàn
tâm tiện
để chiêm ngưỡng
忌羡
jìxiàn
kị tiện
ghen tị
钦羡
qīnxiàn
khâm tiện
để chiêm ngưỡng; giữ lòng tự trọng cao
艳羡
yànxiàn
diễm tiện
cực kỳ hâm mộ
惊羡
jīngxiàn
kinh tiện
ngạc nhiên trước