Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

群众组织 (qúnzhòngzǔzhī)

qúnzhòngzǔzhī

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quần chúng tổ chức

Nghĩa

  1. tổ chức quần chúng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ