Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
群
岛
弧
群岛弧 (qúndǎohú)
qúndǎohú
Hán Việt
quần đảo o
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vòng cung đảo (địa chất)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
群
qún
bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; phồn; tốp; loạt
岛
dǎo
đảo; hòn đảo
弧
hú
vòng cung; cung; cái cung (thời xưa)