Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

群岛弧 (qúndǎohú)

qúndǎohú

Hán Việt
quần đảo o

Nghĩa

  1. vòng cung đảo (địa chất)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ