Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

群雄 (qúnxióng)

qúnxióng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quần hùng

Nghĩa

  1. xưng hùng xưng bá; quần hùng (trong thời loạn lạc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 群雄