Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
羼
羼 (chàn)
chàn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
sạn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trộn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 羼
羼水
chànshuǐ
sạn thuỷ
ngoại tình; để trộn với nước (rượu)
羼杂
chànzá
sạn tạp
trộn lẫn
滴水不羼
dīshuǐbùchàn
tích thuỷ bất sạn
chính cống; trăm phần trăm; không hề trộn lẫn