Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
翁
翁 (wēng)
wēng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ông
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ông già; ông cụ
2
bố chồng
3
cha
4
bố vợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 翁
主人翁
zhǔrénwēng
chủ nhân ông
người chủ; chủ nhân; ông chủ; nhân vật chính (trong tác phẩm văn học)
富翁
fùwēng
phú ông
phú ông; nhà giàu; người giàu; bá hộ; đại phú
尊翁
zūnwēng
tôn ông
tôn ông; cha tôn kính
翁姑
wēnggū
ông cô
bố và mẹ của chồng
翁婿
wēngxù
ông tế
bố vợ (bố vợ) và con rể
翁山
wēngshān
ông sơn
xem 昂 山
翁源
wēngyuán
ông nguyên
Wengyuan County ở Shaoguan 韶关, Quảng Đông
老翁
lǎowēng
lão ông
ông già; ông lão