Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

翩翩 (piānpiān)

piānpiān

Từ loại
Danh từ, Từ trạng thái, Động từ, Phó từ
Hán Việt
phiên phiên

Nghĩa

  1. nhẹ nhàng; nhanh nhẹn; tung tăng
  2. cử chỉ nhanh nhẹn (thường chỉ trai trẻ)
  3. bẻ bai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 翩翩