Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

翰林 (hànlín)

hànlín

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hàn lâm

Nghĩa

  1. hàn lâm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 翰林