Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
翰
林
翰林 (hànlín)
hànlín
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hàn lâm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hàn lâm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
翰
hàn
bút lông; văn tự; thư tín; bút
林
lín
rừng; giới; nhiều
Từ có chứa 翰林
翰林院
hànlínyuàn
hàn lâm viện
Hàn Lâm Viện; viện hàn lâm
翰林学士
hànlínxuéshì
hàn lâm học sĩ
thành viên của Học viện Hoàng gia Hanlin 翰林院, được làm thư ký hoàng gia từ nhà Đường trở đi