Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

翱 (áo)

áo

Từ loại
Động từ, Danh từ, 书
Hán Việt
cao | ngao

Nghĩa

  1. chao liệng; xoè cánh bay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 翱