翻身 (fānshēn)
- Từ loại
- Động từ li hợp, Động từ
- Hán Việt
- phiên thân
Nghĩa
- trở mình; xoay mình; cựa mình
- vùng lên; vươn mình
- thay đổi; đổi đời (hoàn cảnh lạc hậu hoặc khó khăn)
- quay người; quay mình
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.