Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
耄
倪
耄倪 (màoní)
màoní
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mạo nghê
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
già và trẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
耄
mào
cụ già; người có tuổi (tám chín mươi tuổi)
倪
ní
đầu mối; manh mối; đoán ra được đầu mối