Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
耆
宿
耆宿 (qísù)
qísù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kì tú
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
danh nhân già
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
耆
qí
bô lão (người trên sáu mươi tuổi)
宿
sù
ngủ đêm; ở; họ Túc