耍耍 (shuǎ)shuǎCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtsá | sái | soạ | xoạLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chơi; chơi đùa2giở trò; trêu chọc; đùa nghịch3thể hiện; tỏ ra; tỏ rõ4họ Xoạ