Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
耐
克
耐克 (nàikè)
nàikè
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nại khắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nike, Inc.
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
耐
nài
chịu nổi; chịu đựng; dằn lòng được; nén được
克
kè
có thể; khắc phục; khắc; khắc chế; kềm chế