Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
耐
心
烦
耐心烦 (nàixīnfán)
nàixīnfán
Hán Việt
nại tâm phiền
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(coll.) kiên nhẫn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
耐
nài
chịu nổi; chịu đựng; dằn lòng được; nén được
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư
烦
fán
phiền; phiền muộn; buồn; buồn phiền; bứt rứt; chán; nhàm; nhàm chán