Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
耐
高
温
耐高温 (nàigāowēn)
nàigāowēn
Hán Việt
nại cao ôn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chống nóng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
耐
nài
chịu nổi; chịu đựng; dằn lòng được; nén được
高
gāo
cao; nghễu nghện; nghễu; ngồng; nghệu; độ cao
温
wēn
ấm; ôn; nhiệt độ; ôn độ