Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

耐高温 (nàigāowēn)

nàigāowēn

Hán Việt
nại cao ôn

Nghĩa

  1. chống nóng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ