Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

联合国粮农组织 (liánhéguó liángnóng zǔzhī)

liánhéguó liángnóng zǔzhī

Hán Việt
liên hợp quốc lương nông tổ chức

Nghĩa

  1. Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc (FAO)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ