Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

联络官 (liánluòguān)

liánluòguān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liên lạc quan

Nghĩa

  1. liên lạc viên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ