Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
联
络
簿
联络簿 (liánluòbù)
liánluòbù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
liên lạc bạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sổ liên lạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
联
lián
liên kết; liên hợp; câu đối
络
luò
xơ; vật có dạng lưới; kinh lạc (đông y)
簿
bù
(簿子)sổ sách; sổ ghi chép; vở; tập; sổ; sổ sách