Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

联诵 (liánsòng)

liánsòng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
liên tụng

Nghĩa

  1. liaison (trong ngữ âm) (từ mượn)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ