联赛联赛 (liánsài)liánsàiTừ loạiDanh từHán Việtliên táiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thi đấu vòng tròn; đấu vòng tròn (bóng rổ, bóng chuyền, bóng đá...)